Ba mẹ thi thoảng cũng gửi lời hỏi thăm, nhưng phía sau đều kèm theo một tiếng thở dài:

“An Thu, chị mày sống khổ lắm…”

Gánh nặng tội lỗi từ năm 18 tuổi vẫn chưa từng biến mất.

Tám năm.

Tôi tự hỏi mình không biết bao nhiêu lần: Nếu lúc đó tôi đưa tiền, liệu chị có sống hạnh phúc hơn không?

Ba mẹ có bớt khổ hơn, ít bạc tóc hơn không? Họ có thương tôi hơn không?

Vậy nên tôi luôn thấp thỏm, gần như là khúm núm mà bù đắp cho gia đình.

Tiền mỗi tháng không bao giờ trễ, lễ Tết gửi quà bổ dưỡng, học phí trường mẫu giáo tư thục cho cháu gái, chuyện lớn chuyện nhỏ — miễn tôi kham nổi, tôi đều gánh hết.

Hóa ra cũng vô ích.

Trong mắt mẹ, sự bù đắp của tôi chỉ là tính toán, là bằng chứng sống cho “tội lỗi” của tôi.

Tình yêu tôi trao, không được hồi đáp.

Chỉ có những cái tát.

“An Thu, hồi xưa nhà mình nghèo, chị mày chịu nhiều khổ quá.”

Giọng mẹ chậm lại: “Mẹ đánh mày, cũng chỉ là thay chị mày đòi lại công bằng. Đừng trách chị, cũng đừng oán ba mẹ, được không?”

Tôi chết lặng, không tin nổi vào tai mình, bật ra câu hỏi:

“Thế con thì sao?”

“Mọi người chỉ thấy chị ấy khổ, vậy bao năm nay con sống nhờ nhà người khác thì tính là gì?”

Không ai biết —
Tôi từng là một đứa trẻ bị bỏ lại.

Sinh nhật 10 tuổi của chị, tôi bị nhét lên chuyến xe đường dài đến nhà dì.

Lúc đó tôi chưa hiểu thế nào là “ý tứ”, chỉ nhớ cậu mợ luôn nhìn tôi bằng ánh mắt khinh khỉnh.

Bàn ăn có món ngon, lúc nào anh chị họ cũng là người ăn trước.

Chút nước ngọt cuối cùng trong chai, bao giờ cũng là phần của tôi.

Hồi đó, xem tivi còn phải nhờ cái chảo thu sóng đặt ngoài sân…

Mỗi dịp lễ Tết, cả đại gia đình quây quần ngồi chờ phim bắt đầu. Chỉ cần tín hiệu chập chờn một chút, dì lập tức mất kiên nhẫn, vừa đập tivi vừa quay đầu gọi:

“An Thu, ra ngoài chỉnh lại cái chảo đi!”

Trời tuyết rơi dày thế nào, tôi cũng phải chạy ra ngoài.

Tay bám vào thanh sắt lạnh buốt, ngón tay đỏ ửng vì cóng.

Trong nhà vang lên từng tràng cười nói, hơi nóng của đồ ăn làm mờ cả khung cửa sổ.

Tôi thở ra làn hơi trắng, đứng ngóng vào trong.

Trong lòng chỉ có một suy nghĩ:

Đợi ba mẹ đến đón tôi, tôi muốn được ăn một bữa cơm đoàn viên cùng họ.

Tôi đợi. Đợi mãi.

Đợi tuyết rơi hết trận này đến trận khác.

Đợi đến năm mười tám tuổi.

Ký ức kéo tôi trở về thực tại, mẹ cau mày:

“Nhà cậu con là giàu nhất, từ nhỏ con đã sống sướng rồi còn chưa biết đủ à?”

“Chị con còn muốn đổi chỗ với con đấy! Thôi đi, đừng làm loạn nữa!”

Tôi lắc đầu, nước mắt rơi xuống.

Không làm loạn nữa.

Sự thiên vị mãi không chờ được ấy,
tôi không cần nữa.

Cánh cửa kẽo kẹt mở ra.

Ba bế cháu gái bước vào, chị An Hinh xoay chìa khóa, mặt đầy ngạc nhiên:

“Em sao lại khóc thế?”

3

“Ôi dào, mấy chuyện vặt vãnh cũ rích ấy có gì đáng nhắc.”

Nghe mẹ kể qua loa vài câu, An Hinh nắm tay tôi, dịu giọng an ủi:

“Chuyện qua rồi. Bây giờ không như ý, chắc cũng là… số chị phải chịu.”

Chị cúi mắt, nở một nụ cười chua xót.

“Chỉ là đôi lúc chị cũng nghĩ, nếu năm đó gom đủ của hồi môn, ở nhà chồng chắc đã bớt phải nghe lời ra tiếng vào, bớt phải nhìn sắc mặt người ta rồi.”

Tim tôi khẽ run lên theo phản xạ.

Lần này tôi khác thường, không nói gì, rút tay lại rồi quay về phòng khách.

Trước đây, chị luôn khóc trước mặt tôi, lặp đi lặp lại rằng không trách tôi.

Càng như vậy, tôi càng day dứt, gần như chuyện gì cũng đồng ý.

Cho đến lúc này tôi mới mơ hồ nhận ra —

Hóa ra suốt tám năm qua, tôi chưa từng thật sự bước ra khỏi trận gió tuyết năm ấy.

Tôi không làm sai điều gì cả.

Sai duy nhất một điều: vì chút tình thương bố mẹ ban phát, tôi đã phản bội chính mình — đứa trẻ từng nghiến răng thề nhất định phải đi học.

“Vâng, anh quản lý, hồ sơ em điền xong rồi.”

Đầu dây bên kia ngập ngừng: “Tiểu An, em nghĩ kỹ chưa? Ba năm đi công tác nước ngoài, đến cả phép năm cũng không có đâu.”

Tôi ngẩng lên, nhìn bức ảnh sinh nhật treo trên tường.

Trên ảnh có ghi năm tháng, phủ một lớp bụi mỏng.

Ba mẹ ôm chặt chị, cả hai nhìn vào ống kính cười tươi, giơ tay tạo dáng.

Họ chưa từng quên sinh nhật của chị.

Chỉ là năm này qua năm khác, họ cùng nhau quên mất sinh nhật của tôi.

Tôi hạ quyết tâm, khẽ “ừ” một tiếng.

Bữa tối, bàn ăn vô cùng rộn ràng.

Mẹ nắm tay An Hinh, xót xa hỏi không ngớt:

“Món này có hợp miệng không?” “Món kia có muốn ăn thêm không?” “Lạp xưởng mới nhồi, có muốn mang thêm một thùng không?”

Ba không nói gì, nhưng đôi đũa gắp chung trong tay chưa từng dừng lại.

Sườn, cánh gà, cải thìa — toàn món chị thích, chất thành núi nhỏ trong bát chị.

Rõ ràng là bàn ăn bốn người.

Nhưng phía tôi, vĩnh viễn lạnh lẽo như thuộc về một thế giới khác.

An Hinh liếc nhìn tôi, bất chợt mỉm cười, gắp một con tôm to, dịu dàng nói: