Cuối cùng, ông cầm máy, giọng mệt mỏi:

“Con gái, con xin vay trợ cấp sinh viên đi. Bố lực bất tòng tâm…”

Lực bất tòng tâm.

Tôi cúp máy.

Mùa hè năm đó, tôi xin vay tín dụng sinh viên, được tám ngàn tệ.

Số còn lại, bà lấy hết số tiền dành dụm dưới đáy rương ra.

“Đủ rồi.” Bà đếm những tờ tiền lẻ, “Con gái, đi học đi. Bà chờ con về.”

Ngày tôi chuẩn bị hành lý đi học, bà tiễn tôi đến ga tàu.

Bà đứng ngoài cửa soát vé, không ngừng vẫy tay:

“Học giỏi nhé, nhớ giữ gìn sức khỏe!”

Tôi nói với bà:

“Bà ơi, đợi con tốt nghiệp, con sẽ đón bà về hưởng phúc.”

Bà mỉm cười gật đầu, nước mắt lưng tròng.

Tôi lên tàu.

Ngồi bên cửa sổ, nhìn bóng bà ngày càng nhỏ dần, cuối cùng khuất hẳn ở cuối sân ga.

Đó là lần đầu tiên tôi rời xa bà.

Cũng là lần cuối cùng thấy bà đứng tiễn tôi.

Năm hai đại học, bà đổ bệnh.

Đột quỵ.

Lúc đưa đến bệnh viện thì đã muộn, hôn mê ba ngày.

Tôi xin nghỉ, bắt tàu đêm về ngay.

Lúc đẩy cửa phòng bệnh, tôi thấy bà nằm trên giường, gầy trơ xương, mắt nhắm nghiền, mặt vàng vọt.

“Bà ơi…”

Tôi quỳ bên giường, nắm lấy tay bà.

Bàn tay ấy lạnh buốt, gầy guộc.

Bác sĩ nói, tình hình không khả quan, nên chuẩn bị hậu sự.

Tôi không tin.

Tôi gọi điện cho bố, nhờ ông giúp chi trả viện phí.

Đầu dây bên kia lại là giọng dì Vương:

“Bà ấy đâu phải người nhà chúng tôi, sao phải bỏ tiền?”

“Bà ấy là bà ngoại tôi!” Tôi hét lên.

“Đó là mẹ cô, không phải mẹ chồng tôi. Bắt chồng tôi bỏ tiền, vô lý quá rồi.”

Bố tôi cầm máy, giọng rất nhỏ:

“Con gái, thật sự nhà mình hết tiền rồi, Tiểu Kiệt sắp vào đại học…”

Tôi cúp máy.

Tối hôm đó, tôi quỳ bên giường bệnh, nắm tay bà suốt đêm không ngủ.

Rạng sáng hôm sau, bà tỉnh lại trong chốc lát.

Bà nhìn tôi, môi mấp máy, giọng yếu ớt đến mức gần như không nghe thấy:

“Con gái… bà xin lỗi con…”

“Bà ơi, bà nói gì vậy!” Tôi ôm tay bà, nước mắt tuôn không ngừng.

“Bà đi rồi, con ở một mình… phải tự chăm sóc bản thân…”

“Bà không được đi! Bà đã hứa với con, đợi con tốt nghiệp sẽ về hưởng phúc mà!”

Khóe miệng bà khẽ động, như muốn cười.

“Bà… không chờ nổi rồi…”

Sáu giờ sáng hôm đó, bà mất.

Lúc đi, tay vẫn nắm lấy tay tôi.

Tôi không bật khóc thành tiếng.

Tôi chỉ quỳ bên giường, nhìn người đã nuôi nấng tôi từ nhỏ, dần dần lạnh đi.

Đám tang của bà, bố tôi có đến.

Ông đứng trong linh đường, thắp một nén hương, cúi ba cái.

Sau đó đến trước mặt tôi, nói:

“Con gái, nén bi thương.”

Nén bi thương.

Hai chữ ấy.

Nhẹ tênh.

Ông không rơi một giọt nước mắt.

Sau lễ tang, ông dúi vào tay tôi một phong bì.

“Đây là hai ngàn tệ, con cầm lấy mà dùng.”

Tôi nhìn phong bì, không nhận.

“Không cần đâu.”

“Con đi học một mình, chắc thiếu thốn…”

“Con nói rồi, không cần.”

Tôi quay người, rời khỏi linh đường.

Từ đó về sau, tôi không bao giờ chủ động liên lạc với ông nữa.

4.

Sau khi bà ngoại qua đời, tôi thật sự trở thành một người cô độc.

Năm đó tôi 19 tuổi, sinh viên năm hai.

Ngôi nhà bà ngoại để lại bị mấy người họ hàng xa nhòm ngó.

Họ nói, căn nhà đứng tên bà, nhưng bà có hai người con — mẹ tôi và cậu tôi.

Mẹ tôi mất sớm, theo lý thì căn nhà đó, cậu tôi được thừa kế một nửa, tôi hưởng phần nửa còn lại từ mẹ.

Nhưng cậu tôi nói, mẹ tôi đã đi lấy chồng, theo lệ thì không có phần.

Ông ta muốn bán nhà.

Tôi không cãi nhau với ông ta.

Sinh thời bà ngoại đã lập di chúc, có công chứng, căn nhà để lại cho tôi.

Cậu tôi mang di chúc đi tìm luật sư, phát hiện không thể phản bác.

Ông ta tức giận mắng tôi là “đồ vong ân bội nghĩa”, rồi từ đó không liên lạc nữa.

Thật ra ông ta mắng hay không, tôi không quan tâm.

Người tôi quan tâm đã không còn.

Những gì còn lại, tôi không muốn để tâm đến ai nữa.

Căn nhà của bà, tôi không bán.

Tôi giữ lại.

Đó là nơi duy nhất tôi có thể gọi là “nhà”.

Bốn năm đại học, tôi vừa học vừa làm thêm.

Phát tờ rơi, làm gia sư, dịch thuật tự do…

Việc gì tôi cũng làm.

Tối về ký túc xá, các bạn cùng phòng đã ngủ cả, tôi vẫn ngồi dưới ánh đèn bàn để học.

Không phải vì tôi mê học.

Mà vì tôi biết, mình không có đường lui.

Bà ngoại không còn, bố thì không trông mong gì được, tôi chỉ có thể dựa vào chính mình.

Năm cuối đại học, tôi nhận được học bổng quốc gia.

10.000 tệ.

Lần đầu tiên tôi cầm trong tay số tiền lớn như vậy.

Tôi không tiêu, đem gửi tiết kiệm.

Tôi biết, sau này còn rất nhiều chuyện cần đến tiền.

Năm tốt nghiệp, tôi không quay về cái “nhà” đó.

Tôi đến Thượng Hải, vào làm cho một công ty Internet.

Bắt đầu từ vị trí chăm sóc khách hàng, lương tháng 3500 tệ.

Thuê một phòng đơn 1200 tệ, số tiền còn lại, một nửa gửi về trả nợ vay học, một nửa dành dụm.

Cuộc sống khổ cực, nhưng tôi không sợ.

Bà từng nói:

“Có chịu khổ mới nên người.”

Tôi tin điều đó.

Năm thứ hai đi làm, tôi chuyển từ chăm sóc khách hàng sang vị trí vận hành.