02
Sáng sớm hôm sau, ánh nắng còn chưa kịp len qua rèm cửa sổ, giọng nói của Chu Viễn Hàng đã vang lên, khàn đặc vì vừa thức dậy, mang theo mệnh lệnh hiển nhiên như lẽ sống của anh ta.
“Lâm Chi Hạ, dậy chưa? Làm bữa sáng cho tôi, hôm nay có cuộc họp quan trọng, áo sơ mi phải ủi cho phẳng.”
Tôi mở mắt, nhìn chằm chằm lên trần nhà vài giây.
Không trả lời.
Tôi dậy, nét mặt vô cảm, bước vào bếp, như thể đang hoàn tất một nghi thức cuối cùng.
Trứng chiên, thịt xông khói, sữa nóng.
Trong hơn một ngàn ngày đêm sống chung, ngày nào tôi cũng làm như vậy.
Tôi bưng bữa sáng lên bàn, sau đó vào phòng thay đồ, lấy chiếc áo sơ mi đặt may đắt tiền của anh ta, dùng bàn ủi hơi nước chăm chú là từng góc áo một.
Anh ta ngồi trước bàn ăn, vừa ăn ngấu nghiến vừa lướt điện thoại, thỉnh thoảng lại thúc giục bằng giọng bực bội.
“Nhanh lên, tôi sắp trễ rồi.”
Tôi đưa áo đã là cho anh ta, anh ta chẳng thèm liếc tôi một cái, cầm lấy mặc vào.
Lúc chỉnh cà vạt, anh ta mới chịu rời mắt khỏi màn hình, cau mày nhìn tôi.
“Hôm nay sao không nói gì? Câm rồi à?”
Tôi khẽ kéo môi, không phát ra âm thanh nào.
“Lại giận dỗi gì đấy? Chỉ vì không cho tiền thôi mà làm lớn chuyện? Đúng là đàn bà tóc dài não ngắn.”
Vừa nói, anh ta vừa mang giày, mở cửa.
“Tối nay tôi có tiệc, không ăn cơm ở nhà, cô tự lo.”
Cánh cửa đóng sầm một tiếng, chặn hết mọi âm thanh từ phía anh ta.
Tôi đứng giữa phòng khách, nhìn căn nhà trống vắng này.
Tất cả mọi thứ nơi đây, từ sofa đến rèm cửa, đều do một tay tôi chọn lựa và sắp đặt.
Trên tường vẫn treo tấm ảnh cưới của chúng tôi, tôi trong ảnh cười rạng rỡ, nép vào bên anh ta.
Giờ nhìn lại, nụ cười đó thật chói mắt.
Tôi không còn chút luyến tiếc nào.
Tôi bước vào phòng ngủ, mở tủ quần áo.
Bên trong gần như toàn bộ là đồ của anh ta, đồ của tôi chỉ lác đác vài món bị dồn vào một góc.
Tôi lấy ra một chiếc vali nhỏ, chỉ bỏ vào vài bộ đồ lót thay đổi, hộ chiếu, chứng minh thư, cùng tất cả giấy tờ quan trọng.
Sau đó, tôi bước tới bàn ăn, nhặt lấy chiếc thẻ ngân hàng chỉ còn lại mười tệ nằm yên lặng ở đó.
Tôi đặt nó ngay giữa bàn, nơi dễ thấy nhất.
Đây là thứ cuối cùng tôi trả lại cho anh ta, cũng là sợi dây cuối cùng giữa tôi và anh ta.
Tôi đứng lên ghế, tháo bức ảnh cưới trên tường.
Chu Viễn Hàng trong ảnh, cao ráo, điển trai, tràn đầy khí chất tự tin.
Tôi nhìn khuôn mặt ấy – khuôn mặt từng khiến tim tôi lỗi nhịp – giờ chỉ thấy ghê tởm.
Tôi không do dự, tháo khung ảnh ra, xé tấm ảnh làm đôi, vứt vào thùng rác.
Làm xong mọi thứ, tôi lấy điện thoại, gọi cho công ty chuyển nhà.
“Alo, xin chào, tôi cần vận chuyển một số đồ dùng cá nhân, địa chỉ là…”
Trong điện thoại, tôi bình tĩnh đọc địa chỉ nhà bố mẹ mình.
Toàn bộ đồ đạc tôi mua trước khi kết hôn, toàn bộ sách vở, đĩa than tôi sưu tầm, và tất cả những gì thuộc về “Lâm Chi Hạ” – chứ không phải “vợ của Chu Viễn Hàng” – đều sẽ được đóng gói đem đi.
Căn nhà này, tôi muốn trả nó về trạng thái chưa từng có dấu chân tôi.
Tôi nhắn tin cho mẹ:
“Mẹ, công ty cử con đi công tác dài hạn, một thời gian chưa về được, mẹ giữ gìn sức khỏe.”
Tôi không nói mình đi đâu, cũng không nói đi bao lâu.
Tôi không muốn họ lo lắng, cũng không muốn họ bị cuốn vào cơn bão này.
Cuối cùng, tôi kéo chiếc vali nhỏ, như một vị khách lần đầu ghé qua, nhẹ nhàng khép cánh cửa mà tôi sẽ không bao giờ quay lại.
Chìa khóa, tôi ném vào thùng rác dưới tầng.
Trên xe taxi ra sân bay, ánh nắng chiếu qua cửa kính rọi vào mặt tôi, hơi chói mắt.
Tôi không ngoảnh đầu lại.
Tạm biệt, Chu Viễn Hàng.
Tạm biệt, mối tình ba năm đã chết.
03
Máy bay hạ cánh xuống sân bay quốc tế Kennedy, không khí New York ẩm ướt và náo nhiệt, trái ngược hoàn toàn với cái lạnh khô cằn của Bắc Kinh.
Đồng nghiệp trong nhóm của chị Trần cầm bảng đứng đợi tôi ở cổng, ôm tôi thật nồng nhiệt.
“Chào mừng chị, Chi Hạ! Chị Trần đã kể với bọn em rồi, chị là át chủ bài của dự án này đó!”
Sự thiện chí từ người lạ khiến tôi có chút ngại ngùng, nhưng trong lòng lại dâng lên một cảm giác ấm áp.
Không có thời gian để tôi kịp thích nghi với múi giờ mới, ngay hôm sau, tôi lập tức bị cuốn vào guồng quay công việc cường độ cao.
Môi trường hoàn toàn bằng tiếng Anh, dự án phức tạp, những cuộc họp dồn dập với tốc độ chóng mặt.
Ban đầu đúng là có chút chật vật, nhưng cái cảm giác được dùng kiến thức chuyên môn để giải quyết vấn đề, là điều tôi chưa từng trải qua trong ba năm làm vợ.
Tôi như một miếng bọt biển bị ném xuống nước, điên cuồng hấp thụ mọi thứ.
Năng lực của tôi nhanh chóng được công nhận, đến cả đối tác khó tính nhất cũng không tiếc lời khen cho phương án của tôi.
Cuối tuần đầu tiên, tôi nhận được khoản lương đầu tiên, tính bằng đô la.
Tôi bước trên đường phố Manhattan, nhìn những cửa hàng lấp lánh ánh đèn, rồi như có ma lực, tôi bước vào một quán cà phê.
Gọi một ly cà phê pha thủ công đắt đỏ, bảy đô.
Tương đương với tiền ăn cả tuần trước của tôi.
Tôi ngồi bên cửa sổ, nhấp từng ngụm nhỏ.
Vị đắng và hương thơm lan dần trên đầu lưỡi, bất chợt, tôi muốn khóc.
Đây không chỉ là một ly cà phê.
Đây là hương vị của tự do.
Là sự tự tin trả giá cho chính mình bằng chính năng lực của mình.
Tôi dùng khoản lương đầu tiên để thuê một căn hộ nhỏ gần công ty.
Tuy diện tích không lớn, nhưng tràn ngập ánh nắng.
Tôi mua hoa tươi, mua nến thơm, mua thảm lông mềm mại.
Từng chút một, tôi biến không gian nhỏ bé này thành chốn thuộc về mình.

